PDA

Xem tài liệu đầy đủ : Sách Hướng dẫn sử dụng AUTODESK LAND DESKTOP



phuocduy86
23-02-2011, 16:27
Phần mềm này chuyên dùng cho dân XD.GT thiết kế. thi công trên bình đồ.


MỤC LỤC

I. PROJECTS. 4
I.1. Drawing Setup (Thiết lập các thông số bản vẽ). 4
I.1.1. Trang Units. 4
I.1.2. Trang Scale. 4
II. TERRIAN 4
II.1. The Terrain Model Explorer. 4
II.1.1. Tạo mặt 4
II.1.2. Đường phân thủy-Watershed. 6
III. ALIGNMENTS (Tuyến). 7
III.1. Define from polyline (Định nghĩa tuyến từ Polyline). 7
III.2. Station Display Format 7
III.3. Station Label Settings 7
III.4. Creat Station Label 8
IV. PROFILES (Cắt dọc tuyến). 8
IV.1. Profiles Setting > Value: (Thiết lập các thông số của mặt cắt dọc). 8
IV.2. Surfaces > Set Current Surface: (Chọn mặt hiện hành). 8
IV.3. Surfaces > Toggle Multiple Surface: (Bật chế độ cắt nhiều mặt). 8
IV.4. Surfaces > Select Multiple Surface: (Chọn các mặt hiện hành). 8
IV.5. Existing Ground > Sample from surface (Gán mặt đất vào tuyến). 8
IV.6. Create profile > Full profile (Xuất ra mặt cắt dọc). 8
V. CROSS SECTIONS: (Cắt ngang). 8
V.1. Surfaces > Set Current Surface: (Chọn mặt hiện hành). 8
V.2. Surfaces > Toggle Multiple Surface: (Bật chế độ cắt nhiều mặt). 9
V.3. Surfaces > Select Multiple Surface: (Chọn các mặt hiện hành). 9
V.4. Existing Ground > Sample from surface (Gán mặt đất vào tuyến). 9
V.5. Section Plot (Xuất ra mặt cắt). 9
VI. GRADING 9
VI.1. Grade label 9
VI.1.1. Setting 9
VI.1.2. Finish Grade Label 10
VI.1.3. Edit points/FG labels:(LDD) 10
VI.2. Modify point elevations. 10
VI.3. Slope Grading 11
VI.3.1. Settings. 11
VI.3.2. Weed 3D polyline vertices. 25
VI.3.3. Balance Volumes. 25
VII. RURAL ROAD DESIGN (Thiết kế đường nông thôn). 25
VIII. HYDROLOGY (Thủy lực học). 26
VIII.1. Settings 26
VIII.1.1. Units: Thay đổi đơn vị 26
VIII.1.2. Plot: Thiết lập in. 26
VIII.1.3. Editor: Chọn kiểu chữ. 26
VIII.2. Pipe. 26
VIII.2.1. Manning Circular 26
VIII.2.2. Darcy-Welsbach Circular 28
VIII.2.3. Hazen – Williams. 29
VIII.3. Channels. 30
VIII.3.1. Rectangular 30
VIII.3.2. Trapezoidal 30
VIII.3.3. Advanced 31
VIII.4. Weirs (Đập): 31
VIII.4.1. Cipolleti (Đập hình thang) 31
VIII.4.2. Rectangular .và Triangular 32
VIII.5. Culvert Calculator(Tính toán cống ngầm). 32
VIII.5.1. Settings:. 32
VIII.5.2. Chọn thiết diện cống trong Barrel Shape. 35
VIII.5.3. Khai báo các thông số:. 35
I. MENULOAD: Tạo/Xóa menu riêng. 35